журча́ние журчание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng rì rầm
  2. tiếng róc rách
  3. Róc rách, reo
  4. xì xào, rì rầmперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжурча́ниежурча́ния
Sinh cáchжурча́нияжурча́ний
Tặng cáchжурча́ниюжурча́ниям
Đối cáchжурча́ниежурча́ния
Công cụ cáchжурча́ниемжурча́ниями
Giới cáchжурча́ниижурча́ниях