журча́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng rì rầm
- tiếng róc rách
- Róc rách, reo
- xì xào, rì rầmперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | журча́ние | журча́ния |
| Sinh cách | журча́ния | журча́ний |
| Tặng cách | журча́нию | журча́ниям |
| Đối cách | журча́ние | журча́ния |
| Công cụ cách | журча́нием | журча́ниями |
| Giới cách | журча́нии | журча́ниях |