журча́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ruồi hoa, ruồi syrphid
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | журча́лка | журча́лки |
| Sinh cách | журча́лки | журча́лок |
| Tặng cách | журча́лке | журча́лкам |
| Đối cách | журча́лку | журча́лок |
| Công cụ cách | журча́лкой | журча́лками |
| Giới cách | журча́лке | журча́лках |