жура́вль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cần gàuу колодца
- sếu, hạcптицаchim, conMegalornis grus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жура́вль | журавли́ |
| Sinh cách | журавля́ | журавле́й |
| Tặng cách | журавлю́ | журавля́м |
| Đối cách | журавля́ | журавле́й |
| Công cụ cách | журавлём | журавля́ми |
| Giới cách | журавле́ | журавля́х |