жу́пел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngoáo ộp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жу́пел | жу́пелы |
| Sinh cách | жу́пела | жу́пелов |
| Tặng cách | жу́пелу | жу́пелам |
| Đối cách | жу́пел | жу́пелы |
| Công cụ cách | жу́пелом | жу́пелами |
| Giới cách | жу́пеле | жу́пелах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жу́пел | жу́пелы |
| Sinh cách | жу́пела | жу́пелов |
| Tặng cách | жу́пелу | жу́пелам |
| Đối cách | жу́пел | жу́пелы |
| Công cụ cách | жу́пелом | жу́пелами |
| Giới cách | жу́пеле | жу́пелах |