жупа́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo zhupan, áo choàng Ba Lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жупа́н | жупа́ны |
| Sinh cách | жупа́на | жупа́нов |
| Tặng cách | жупа́ну | жупа́нам |
| Đối cách | жупа́н | жупа́ны |
| Công cụ cách | жупа́ном | жупа́нами |
| Giới cách | жупа́не | жупа́нах |