жупа́н жупан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo zhupan, áo choàng Ba Lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжупа́нжупа́ны
Sinh cáchжупа́нажупа́нов
Tặng cáchжупа́нужупа́нам
Đối cáchжупа́нжупа́ны
Công cụ cáchжупа́номжупа́нами
Giới cáchжупа́нежупа́нах