жу́льничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gian, bịpthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жу́льничаю |
| ты | жу́льничаешь |
| он / она / оно | жу́льничает |
| мы | жу́льничаем |
| вы | жу́льничаете |
| они | жу́льничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жу́льничал |
| Giống cái | жу́льничала |
| Giống trung | жу́льничало |
| Số nhiều | жу́льничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жу́льничай |
| Số nhiều | жу́льничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жу́льничающий | жу́льничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жу́льничая | жульничав, жульничавши |
Ví dụ
- жульничать в игреchơi gian