жу́льничать жульничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gian, bịpthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яжу́льничаю
тыжу́льничаешь
он / она / оножу́льничает
мыжу́льничаем
выжу́льничаете
онижу́льничают
Quá khứ
Giống đựcжу́льничал
Giống cáiжу́льничала
Giống trungжу́льничало
Số nhiềuжу́льничали
Mệnh lệnh
Số ítжу́льничай
Số nhiềuжу́льничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжу́льничающийжу́льничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжу́льничаяжульничав, жульничавши

Ví dụ

  • жульничать в игре
    chơi gian