жуи́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tay chơi, người thích hưởng lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жуи́р | жуи́ры |
| Sinh cách | жуи́ра | жуи́ров |
| Tặng cách | жуи́ру | жуи́рам |
| Đối cách | жуи́ра | жуи́ров |
| Công cụ cách | жуи́ром | жуи́рами |
| Giới cách | жуи́ре | жуи́рах |