жуи́р жуир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tay chơi, người thích hưởng lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжуи́ржуи́ры
Sinh cáchжуи́ражуи́ров
Tặng cáchжуи́ружуи́рам
Đối cáchжуи́ражуи́ров
Công cụ cáchжуи́ромжуи́рами
Giới cáchжуи́режуи́рах