жри́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ tư tế, nữ tu sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жри́ца | жри́цы |
| Sinh cách | жри́цы | жри́ц |
| Tặng cách | жри́це | жри́цам |
| Đối cách | жри́цу | жри́ц |
| Công cụ cách | жри́цей, жри́цею | жри́цами |
| Giới cách | жри́це | жри́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жри́ца | жри́цы |
| Sinh cách | жри́цы | жри́ц |
| Tặng cách | жри́це | жри́цам |
| Đối cách | жри́цу | жри́ц |
| Công cụ cách | жри́цей, жри́цею | жри́цами |
| Giới cách | жри́це | жри́цах |