жонгли́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пожонглировать
Nghĩa
- Tung hứng, tung bắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жонгли́рую |
| ты | жонгли́руешь |
| он / она / оно | жонгли́рует |
| мы | жонгли́руем |
| вы | жонгли́руете |
| они | жонгли́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жонгли́ровал |
| Giống cái | жонгли́ровала |
| Giống trung | жонгли́ровало |
| Số nhiều | жонгли́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жонгли́руй |
| Số nhiều | жонгли́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жонгли́рующий | жонгли́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жонгли́руя | жонглировавши |
Ví dụ
- жонглировать бутылкамиtung hứng (tung bắt) chai
- жонглировать фаторамиtùy tiện sử dụng các sự kiện