жоке́й
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người đua ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жоке́й | жоке́и |
| Sinh cách | жоке́я | жоке́ев |
| Tặng cách | жоке́ю | жоке́ям |
| Đối cách | жоке́я | жоке́ев |
| Công cụ cách | жоке́ем | жоке́ями |
| Giới cách | жоке́е | жоке́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жоке́й | жоке́и |
| Sinh cách | жоке́я | жоке́ев |
| Tặng cách | жоке́ю | жоке́ям |
| Đối cách | жоке́я | жоке́ев |
| Công cụ cách | жоке́ем | жоке́ями |
| Giới cách | жоке́е | жоке́ях |