жни́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Thợ gặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жни́ца | жни́цы |
| Sinh cách | жни́цы | жни́ц |
| Tặng cách | жни́це | жни́цам |
| Đối cách | жни́цу | жни́ц |
| Công cụ cách | жни́цей, жни́цею | жни́цами |
| Giới cách | жни́це | жни́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жни́ца | жни́цы |
| Sinh cách | жни́цы | жни́ц |
| Tặng cách | жни́це | жни́цам |
| Đối cách | жни́цу | жни́ц |
| Công cụ cách | жни́цей, жни́цею | жни́цами |
| Giới cách | жни́це | жни́цах |