жнивьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ruộng rạполе
  2. rạсоломаgốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжнивьёжни́вья
Sinh cáchжнивья́жни́вьев
Tặng cáchжнивью́жни́вьям
Đối cáchжнивьёжни́вья
Công cụ cáchжнивьёмжни́вьями
Giới cáchжнивье́жни́вьях