жму́риться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зажму́ритьсяnhắm nghiền mắt
Nghĩa
- Nheo mắt, lim dim mắtlại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жму́рюсь |
| ты | жму́ришься |
| он / она / оно | жму́рится |
| мы | жму́римся |
| вы | жму́ритесь |
| они | жму́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жму́рился |
| Giống cái | жму́рилась |
| Giống trung | жму́рилось |
| Số nhiều | жму́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жму́рься |
| Số nhiều | жму́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жму́рящийся | жму́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жму́рясь | жмурившись |