жлоб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ keo kiệt
  2. kẻ bủn xỉnжадный, скупой человек
  3. kẻ thô lỗгрубый человек
  4. đồ thô lỗгрубый человек
  5. kẻ keo kiệtжадный, скупой человек
  6. kẻ hà tiệnжадный, скупой человек
  7. đồ khốnгрубый человек
  8. kẻ thô tụcгрубый человек