житьи́шко житьишко

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. cuộc sống khốn khổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжитьи́шко—
Sinh cáchжитьи́шка—
Tặng cáchжитьи́шку—
Đối cáchжитьи́шко—
Công cụ cáchжитьи́шком—
Giới cáchжитьи́шком—