житьи́шко
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- cuộc sống khốn khổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | житьи́шко | — |
| Sinh cách | житьи́шка | — |
| Tặng cách | житьи́шку | — |
| Đối cách | житьи́шко | — |
| Công cụ cách | житьи́шком | — |
| Giới cách | житьи́шком | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | житьи́шко | — |
| Sinh cách | житьи́шка | — |
| Tặng cách | житьи́шку | — |
| Đối cách | житьи́шко | — |
| Công cụ cách | житьи́шком | — |
| Giới cách | житьи́шком | — |