жи́тельствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cư trú, ở, sinh sống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жи́тельствую |
| ты | жи́тельствуешь |
| он / она / оно | жи́тельствует |
| мы | жи́тельствуем |
| вы | жи́тельствуете |
| они | жи́тельствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жи́тельствовал |
| Giống cái | жи́тельствовала |
| Giống trung | жи́тельствовало |
| Số nhiều | жи́тельствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жи́тельствуй |
| Số nhiều | жи́тельствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жи́тельствующий | жи́тельствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жи́тельствуя | жительствовавши |