жироприка́з жироприказ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. biên lai thanh toánсчёт
  2. Lệnh phát ngân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжироприка́зжироприка́зы
Sinh cáchжироприка́зажироприка́зов
Tặng cáchжироприка́зужироприка́зам
Đối cáchжироприка́зжироприка́зы
Công cụ cáchжироприка́зомжироприка́зами
Giới cáchжироприка́зежироприка́зах