жироприка́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- biên lai thanh toánсчёт
- Lệnh phát ngân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жироприка́з | жироприка́зы |
| Sinh cách | жироприка́за | жироприка́зов |
| Tặng cách | жироприка́зу | жироприка́зам |
| Đối cách | жироприка́з | жироприка́зы |
| Công cụ cách | жироприка́зом | жироприка́зами |
| Giới cách | жироприка́зе | жироприка́зах |