жиропо́т жиропот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mồ hôi cừu, dịch tiết da cừu
  2. dịch tiết da cừu, mồ hôi cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжиропо́тжиропо́ты
Sinh cáchжиропо́тажиропо́тов
Tặng cáchжиропо́тужиропо́там
Đối cáchжиропо́тжиропо́ты
Công cụ cáchжиропо́томжиропо́тами
Giới cáchжиропо́тежиропо́тах