жирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nuôi dưỡng, cho ăn, vỗ béo
- sinh trưởng quá mức, phát triển thân lá át quả, ra nhiều lá ít quảabout trees
- ăn sung mặc sướng, sống xa hoa, hưởng thụ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жиру́ю |
| ты | жиру́ешь |
| он / она / оно | жиру́ет |
| мы | жиру́ем |
| вы | жиру́ете |
| они | жиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жирова́л |
| Giống cái | жирова́ла |
| Giống trung | жирова́ло |
| Số nhiều | жирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жиру́й |
| Số nhiều | жиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жиру́ющий | жирова́вший |
| Bị động | жируемый | жированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жиру́я | жировавши |