жире́вший жиревший

tính từ

Nghĩa

  1. đã béo lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжире́вшийжире́вшеежире́вшаяжире́вшие
Sinh cáchжире́вшегожире́вшегожире́вшейжире́вших
Tặng cáchжире́вшемужире́вшемужире́вшейжире́вшим
Đối cáchжире́вшего, жире́вшийжире́вшеежире́вшуюжире́вших, жире́вшие
Công cụ cáchжире́вшимжире́вшимжире́вшей, жире́вшеюжире́вшими
Giới cáchжире́вшемжире́вшемжире́вшейжире́вших

жире́ть жиреть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Béo ra, phát phì, mập ra

Chia động từ

Hiện tại
яжире́ю
тыжире́ешь
он / она / оножире́ет
мыжире́ем
выжире́ете
онижире́ют
Quá khứ
Giống đựcжире́л
Giống cáiжире́ла
Giống trungжире́ло
Số nhiềuжире́ли
Mệnh lệnh
Số ítжире́й
Số nhiềuжире́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжире́ющийжире́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжире́яжирев, жиревши