жира́фа жирафа

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. hươu cao cổ cáiсамка жирафа
  2. hươu cao cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжира́фажира́фы
Sinh cáchжира́фыжира́ф
Tặng cáchжира́фежира́фам
Đối cáchжира́фужира́ф
Công cụ cáchжира́фой, жира́фоюжира́фами
Giới cáchжира́фежира́фах

Từ liên quan

жира́ф жираф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hươu cao cổGirafa cameleopardalis

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжира́фжира́фы
Sinh cáchжира́фажира́фов
Tặng cáchжира́фужира́фам
Đối cáchжира́фажира́фов
Công cụ cáchжира́фомжира́фами
Giới cáchжира́фежира́фах