жи́молость жимолость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kim ngâncâyLonicera

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́молостьжи́молости
Sinh cáchжи́молостижи́молостей
Tặng cáchжи́молостижи́молостям
Đối cáchжи́молостьжи́молости
Công cụ cáchжи́молостьюжи́молостями
Giới cáchжи́молостижи́молостях