жи́лящийся жилящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang gồng sức, đang căng mình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжи́лящийсяжи́лящеесяжи́лящаясяжи́лящиеся
Sinh cáchжи́лящегосяжи́лящегосяжи́лящейсяжи́лящихся
Tặng cáchжи́лящемусяжи́лящемусяжи́лящейсяжи́лящимся
Đối cáchжи́лящегося, жи́лящийсяжи́лящеесяжи́лящуюсяжи́лящихся, жи́лящиеся
Công cụ cáchжи́лящимсяжи́лящимсяжи́лящейся, жи́лящеюсяжи́лящимися
Giới cáchжи́лящемсяжи́лящемсяжи́лящейсяжи́лящихся

жи́литься жилиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sống khổ, sống tiết kiệm, bủn xỉn

Chia động từ

Hiện tại
яжи́люсь
тыжи́лишься
он / она / оножи́лится
мыжи́лимся
выжи́литесь
онижи́лятся
Quá khứ
Giống đựcжи́лился
Giống cáiжи́лилась
Giống trungжи́лилось
Số nhiềuжи́лились
Mệnh lệnh
Số ítжи́лься
Số nhiềuжи́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжи́лящийсяжи́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжи́лясьжилившись