жи́лящий жилящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang gian lận, bóc lột
  2. dai, nhiều gânof meat

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжи́лящийжи́лящеежи́лящаяжи́лящие
Sinh cáchжи́лящегожи́лящегожи́лящейжи́лящих
Tặng cáchжи́лящемужи́лящемужи́лящейжи́лящим
Đối cáchжи́лящего, жи́лящийжи́лящеежи́лящуюжи́лящих, жи́лящие
Công cụ cáchжи́лящимжи́лящимжи́лящей, жи́лящеюжи́лящими
Giới cáchжи́лящемжи́лящемжи́лящейжи́лящих

жи́лить жилить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa đảo, bịp bợm, gạt gẫm, lừa lọc

Chia động từ

Hiện tại
яжи́лю
тыжи́лишь
он / она / оножи́лит
мыжи́лим
выжи́лите
онижи́лят
Quá khứ
Giống đựcжи́лил
Giống cáiжи́лила
Giống trungжи́лило
Số nhiềuжи́лили
Mệnh lệnh
Số ítжи́ль
Số nhiềuжи́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжи́лящийжи́ливший
Bị động—жи́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжи́ляжилив, жиливши