жилпло́щадь жилплощадь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. diện tích ở, nhà ở, chỗ ởжилая площадь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжилпло́щадьжилпло́щади
Sinh cáchжилпло́щадижилпло́щадей
Tặng cáchжилпло́щадижилпло́щадям
Đối cáchжилпло́щадьжилпло́щади
Công cụ cáchжилпло́щадьюжилпло́щадями
Giới cáchжилпло́щадижилпло́щадях