жили́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người thuê nhà, khách trọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жили́чка | жили́чки |
| Sinh cách | жили́чки | жили́чек |
| Tặng cách | жили́чке | жили́чкам |
| Đối cách | жили́чку | жили́чек |
| Công cụ cách | жили́чкой, жили́чкою | жили́чками |
| Giới cách | жили́чке | жили́чках |