жили́чка жиличка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người thuê nhà, khách trọ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжили́чкажили́чки
Sinh cáchжили́чкижили́чек
Tặng cáchжили́чкежили́чкам
Đối cáchжили́чкужили́чек
Công cụ cáchжили́чкой, жили́чкоюжили́чками
Giới cáchжили́чкежили́чках