жиле́ц жилец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thuê nhàсъёмщик помещения
  2. Người ở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжиле́цжильцы́
Sinh cáchжильца́жильцо́в
Tặng cáchжильцу́жильца́м
Đối cáchжильца́жильцо́в
Công cụ cáchжильцо́мжильца́ми
Giới cáchжильце́жильца́х

Ví dụ

  • жилецьцы дома
    những người ở trong nhà
  • он не жилец
    (на белом свете) — ông ấy không thể sống lâu được, anh ấy sắp chết