жиле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gi-lê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жиле́т | жиле́ты |
| Sinh cách | жиле́та | жиле́тов |
| Tặng cách | жиле́ту | жиле́там |
| Đối cách | жиле́т | жиле́ты |
| Công cụ cách | жиле́том | жиле́тами |
| Giới cách | жиле́те | жиле́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жиле́т | жиле́ты |
| Sinh cách | жиле́та | жиле́тов |
| Tặng cách | жиле́ту | жиле́там |
| Đối cách | жиле́т | жиле́ты |
| Công cụ cách | жиле́том | жиле́тами |
| Giới cách | жиле́те | жиле́тах |