жи́ленный жиленный

tính từ

Nghĩa

  1. gân guốc, nhiều gân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжи́ленныйжи́ленноежи́леннаяжи́ленные
Sinh cáchжи́ленногожи́ленногожи́леннойжи́ленных
Tặng cáchжи́ленномужи́ленномужи́леннойжи́ленным
Đối cáchжи́ленного, жи́ленныйжи́ленноежи́леннуюжи́ленных, жи́ленные
Công cụ cáchжи́леннымжи́леннымжи́ленной, жи́ленноюжи́ленными
Giới cáchжи́ленномжи́ленномжи́леннойжи́ленных
Dạng ngắnжиленжиленожиленажилены

жи́лить жилить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa đảo, bịp bợm, gạt gẫm, lừa lọc

Chia động từ

Hiện tại
яжи́лю
тыжи́лишь
он / она / оножи́лит
мыжи́лим
выжи́лите
онижи́лят
Quá khứ
Giống đựcжи́лил
Giống cáiжи́лила
Giống trungжи́лило
Số nhiềuжи́лили
Mệnh lệnh
Số ítжи́ль
Số nhiềuжи́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжи́лящийжи́ливший
Bị động—жи́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжи́ляжилив, жиливши