жизнеощуще́ние жизнеощущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cảm giác sống, ý thức tồn tại, cảm nhận cuộc sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжизнеощуще́ниежизнеощуще́ния
Sinh cáchжизнеощуще́нияжизнеощуще́ний
Tặng cáchжизнеощуще́ниюжизнеощуще́ниям
Đối cáchжизнеощуще́ниежизнеощуще́ния
Công cụ cáchжизнеощуще́ниемжизнеощуще́ниями
Giới cáchжизнеощуще́ниижизнеощуще́ниях