жидо́вствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hèn nhát, toan tính, gian trá (miệt thị, bài Do Thái)miệt thị, bài Do Tháiderogatory, antisemitic; implying greed, cunning, or manipulation
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жидо́вствую |
| ты | жидо́вствуешь |
| он / она / оно | жидо́вствует |
| мы | жидо́вствуем |
| вы | жидо́вствуете |
| они | жидо́вствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жидо́вствовал |
| Giống cái | жидо́вствовала |
| Giống trung | жидо́вствовало |
| Số nhiều | жидо́вствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жидо́вствуй |
| Số nhiều | жидо́вствуйте |