жидо́вствовать жидовствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hèn nhát, toan tính, gian trá (miệt thị, bài Do Thái)miệt thị, bài Do Tháiderogatory, antisemitic; implying greed, cunning, or manipulation

Chia động từ

Hiện tại
яжидо́вствую
тыжидо́вствуешь
он / она / оножидо́вствует
мыжидо́вствуем
выжидо́вствуете
онижидо́вствуют
Quá khứ
Giống đựcжидо́вствовал
Giống cáiжидо́вствовала
Giống trungжидо́вствовало
Số nhiềuжидо́вствовали
Mệnh lệnh
Số ítжидо́вствуй
Số nhiềuжидо́вствуйте