жи́вчик живчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người hoạt bát, người linh lợiподвижный человекthông tục
  2. Tinh trùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́вчикжи́вчики
Sinh cáchжи́вчикажи́вчиков
Tặng cáchжи́вчикужи́вчикам
Đối cáchжи́вчикажи́вчиков
Công cụ cáchжи́вчикомжи́вчиками
Giới cáchжи́вчикежи́вчиках