живу́честь живучесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dai dẳng, thâm căn cố đếустойчивостьtính chất
  2. sống daitính chất
  3. Sức sống, khả năng sống, sinh lực, sinh khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживу́честьживу́чести
Sinh cáchживу́честиживу́честей
Tặng cáchживу́честиживу́честям
Đối cáchживу́честьживу́чести
Công cụ cáchживу́честьюживу́честями
Giới cáchживу́честиживу́честях