животи́на животина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vật nuôi, gia súc, con vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживоти́наживоти́ны
Sinh cáchживоти́ныживоти́н
Tặng cáchживоти́неживоти́нам
Đối cáchживоти́нуживоти́н
Công cụ cáchживоти́ной, животи́ноюживоти́нами
Giới cáchживоти́неживоти́нах