животи́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vật nuôi, gia súc, con vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | животи́на | животи́ны |
| Sinh cách | животи́ны | животи́н |
| Tặng cách | животи́не | животи́нам |
| Đối cách | животи́ну | животи́н |
| Công cụ cách | животи́ной, животи́ною | животи́нами |
| Giới cách | животи́не | животи́нах |