живо́тик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bụng nhỏ, bụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живо́тик | живо́тики |
| Sinh cách | живо́тика | живо́тиков |
| Tặng cách | живо́тику | живо́тикам |
| Đối cách | живо́тик | живо́тики |
| Công cụ cách | живо́тиком | живо́тиками |
| Giới cách | живо́тике | живо́тиках |