живо́тик животик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bụng nhỏ, bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживо́тикживо́тики
Sinh cáchживо́тикаживо́тиков
Tặng cáchживо́тикуживо́тикам
Đối cáchживо́тикживо́тики
Công cụ cáchживо́тикомживо́тиками
Giới cáchживо́тикеживо́тиках