живодёрство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghề giết mổ, công việc của thợ giết mổработа живодёра
  2. sự bóc lột, sự hành hạ, sự cào cấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживодёрство—
Sinh cáchживодёрства—
Tặng cáchживодёрству—
Đối cáchживодёрство—
Công cụ cáchживодёрством—
Giới cáchживодёрстве—