живодёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ giết mổ, người hành nghề giết mổспециалист по убою животных
  2. kẻ tàn bạo, người hung ácжестокий человек
  3. kẻ giết mổ động vật bệnh, kẻ bóc lột, người hành hạ
  4. kẻ sát hại, người tàn nhẫnжестокий человек
  5. kẻ giết chóc, người tàn bạoжестокий человек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживодёрживодёры
Sinh cáchживодёраживодёров
Tặng cáchживодёруживодёрам
Đối cáchживодёраживодёров
Công cụ cáchживодёромживодёрами
Giới cáchживодёреживодёрах