живи́ца живица

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhựa cây, dịch cây
  2. nhựa thông, nhựa mềm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживи́цаживи́цы
Sinh cáchживи́цыживи́ц
Tặng cáchживи́цеживи́цам
Đối cáchживи́цуживи́цы
Công cụ cáchживи́цей, живи́цеюживи́цами
Giới cáchживи́цеживи́цах