живи́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhựa cây, dịch cây
- nhựa thông, nhựa mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живи́ца | живи́цы |
| Sinh cách | живи́цы | живи́ц |
| Tặng cách | живи́це | живи́цам |
| Đối cách | живи́цу | живи́цы |
| Công cụ cách | живи́цей, живи́цею | живи́цами |
| Giới cách | живи́це | живи́цах |