живи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự sôi nổi, sự hứng thú, chất sống, sự nhiệt huyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живи́нка | живи́нки |
| Sinh cách | живи́нки | живи́нок |
| Tặng cách | живи́нке | живи́нкам |
| Đối cách | живи́нку | живи́нки |
| Công cụ cách | живи́нкой, живи́нкою | живи́нками |
| Giới cách | живи́нке | живи́нках |