живи́нка живинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự sôi nổi, sự hứng thú, chất sống, sự nhiệt huyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживи́нкаживи́нки
Sinh cáchживи́нкиживи́нок
Tặng cáchживи́нкеживи́нкам
Đối cáchживи́нкуживи́нки
Công cụ cáchживи́нкой, живи́нкоюживи́нками
Giới cáchживи́нкеживи́нках