живе́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cá mồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живе́ц | живцы́ |
| Sinh cách | живца́ | живцо́в |
| Tặng cách | живцу́ | живца́м |
| Đối cách | живца́ | живцо́в |
| Công cụ cách | живцо́м | живца́ми |
| Giới cách | живце́ | живца́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живе́ц | живцы́ |
| Sinh cách | живца́ | живцо́в |
| Tặng cách | живцу́ | живца́м |
| Đối cách | живца́ | живцо́в |
| Công cụ cách | живцо́м | живца́ми |
| Giới cách | живце́ | живца́х |