жето́н жетон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. huy hiệu, huy chươngв память чего-л.
  2. vòng kim loại, khoanh đồngна получение чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжето́нжето́ны
Sinh cáchжето́нажето́нов
Tặng cáchжето́нужето́нам
Đối cáchжето́нжето́ны
Công cụ cáchжето́номжето́нами
Giới cáchжето́нежето́нах