жестя́ник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm đồ thiếc, thợ hàn thiếc, thợ tôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жестя́ник | жестя́ники |
| Sinh cách | жестя́ника | жестя́ников |
| Tặng cách | жестя́нику | жестя́никам |
| Đối cách | жестя́ника | жестя́ников |
| Công cụ cách | жестя́ником | жестя́никами |
| Giới cách | жестя́нике | жестя́никах |