жесто́кость жестокость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hung ác, hung bạo, hung dữ, hung hãn, tàn bạo, tàn nhẫn
  2. ác liệt, kịch liệt, dữ dộiсуровостьsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжесто́костьжесто́кости
Sinh cáchжесто́костижесто́костей
Tặng cáchжесто́костижесто́костям
Đối cáchжесто́костьжесто́кости
Công cụ cáchжесто́костьюжесто́костями
Giới cáchжесто́костижесто́костях

Từ đồng nghĩa