жерёбая
danh từ
Nghĩa
- ngựa cái có chửa, ngựa mang thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жерёбая | жерёбые |
| Sinh cách | жерёбой | жерёбых |
| Tặng cách | жерёбой | жерёбым |
| Đối cách | жерёбую | жерёбых |
| Công cụ cách | жерёбой | жерёбыми |
| Giới cách | жерёбой | жерёбых |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жерёбая | жерёбые |
| Sinh cách | жерёбой | жерёбых |
| Tặng cách | жерёбой | жерёбым |
| Đối cách | жерёбую | жерёбых |
| Công cụ cách | жерёбой | жерёбыми |
| Giới cách | жерёбой | жерёбых |