же́ртвователь жертвователь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà tài trợ, người quyên góp, người hiến tặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchже́ртвовательже́ртвователи
Sinh cáchже́ртвователяже́ртвователей
Tặng cáchже́ртвователюже́ртвователям
Đối cáchже́ртвователяже́ртвователей
Công cụ cáchже́ртвователемже́ртвователями
Giới cáchже́ртвователеже́ртвователях