жерло́ жерло

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. miệng núi lửaвулкана
  2. miệng súngорудия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжерло́же́рла
Sinh cáchжерла́же́рл
Tặng cáchжерлу́же́рлам
Đối cáchжерло́же́рла
Công cụ cáchжерло́мже́рлами
Giới cáchжерле́же́рлах