жерли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cần câu cố định, dụng cụ câu cá, cần câu lờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жерли́ца | жерли́цы |
| Sinh cách | жерли́цы | жерли́ц |
| Tặng cách | жерли́це | жерли́цам |
| Đối cách | жерли́цу | жерли́цы |
| Công cụ cách | жерли́цей, жерли́цею | жерли́цами |
| Giới cách | жерли́це | жерли́цах |