жерли́ца жерлица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cần câu cố định, dụng cụ câu cá, cần câu lờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжерли́цажерли́цы
Sinh cáchжерли́цыжерли́ц
Tặng cáchжерли́цежерли́цам
Đối cáchжерли́цужерли́цы
Công cụ cáchжерли́цей, жерли́цеюжерли́цами
Giới cáchжерли́цежерли́цах