же́рех
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá asp, cá chép săn mồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | же́рех | жереха́ |
| Sinh cách | же́реха | жерехо́в |
| Tặng cách | же́реху | жереха́м |
| Đối cách | же́реха | жерехо́в |
| Công cụ cách | же́рехом | жереха́ми |
| Giới cách | же́рехе | жереха́х |