жере́бчик жеребчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa đực non, ngựa con đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжере́бчикжере́бчики
Sinh cáchжере́бчикажере́бчиков
Tặng cáchжере́бчикужере́бчикам
Đối cáchжере́бчикажере́бчиков
Công cụ cáchжере́бчикомжере́бчиками
Giới cáchжере́бчикежере́бчиках