жереби́ться жеребиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đẻnói về ngựa, lừa, lạc đà

Chia động từ

Hiện tại
яжереблю́сь
тыжереби́шься
он / она / оножереби́тся
мыжереби́мся
выжереби́тесь
онижеребя́тся
Quá khứ
Giống đựcжереби́лся
Giống cáiжереби́лась
Giống trungжереби́лось
Số nhiềuжереби́лись
Mệnh lệnh
Số ítжереби́сь
Số nhiềuжереби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжеребя́щийсяжереби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжеребя́сьжеребившись