жереби́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đẻnói về ngựa, lừa, lạc đà
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жереблю́сь |
| ты | жереби́шься |
| он / она / оно | жереби́тся |
| мы | жереби́мся |
| вы | жереби́тесь |
| они | жеребя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жереби́лся |
| Giống cái | жереби́лась |
| Giống trung | жереби́лось |
| Số nhiều | жереби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жереби́сь |
| Số nhiều | жереби́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жеребя́щийся | жереби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жеребя́сь | жеребившись |